ShopAppleShop Apple 123 Pleiku — iPhone chính hãng Like New 99% trả góp 0%
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Kiểm Tra Xuất Xứ iPhone

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Kiểm Tra Xuất Xứ iPhone

Shop Apple 12322 tháng 4, 20269 phút đọc

Bằng việc kiểm tra xuất xứ iPhone, bạn sẽ nắm rõ được các thông tin về thiết bị điện thoại đang sử dụng, với những ai đang tìm hiểu rõ về nguồn gốc chiếc iPhone của mình đang dùng, hãy cùng theo dõi bài viết check xuất xứ iPhone bên dưới đây nhé Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Kiểm Tra Xuất Xứ iPhone Bước 1: Vào Cài đặt trên điện thoại Bước 2: Vào Cài đặt chung Bước 3: Vào Giới thiệu Xem thông tin ở mục Kiểu máy. Như trong hình, kiểu máy iPhone của mình là MD647LL/A, các bạn chỉ cần quan tâm những chữ cái nằm trước /A. Máy mình là phiên bản lock Mỹ, nên có kí hiệu là LL. Tất cả iPhone, iPad thương hiệu Apple – trụ sở chính tại California của Mỹ, nhưng đều được sản xuất tại nhà máy Foxconn - Trung Quốc. Sau đó được phân phối ra những quốc gia khác nhau trên thế giới, nên chất lượng của chúng hoàn toàn giống nhau. Một số phiên bản thường gặp ở Việt Nam: ZA: Singapore ZP: Hong Kong TH: Thái Lan HK: Hàn Quốc VN: Việt nam LL: Mỹ EU: là những nước bên Châu Âu F: Pháp XA: Úc (Australia) TU: Thổ nhĩ kỳ TA: Taiwan (Đài Loan) C: Canada B: Anh T: Ý J: Nhật Bảng mã vùng xuất xứ theo quốc gia

  1. Quốc gia: Argentina Nhà mạng: Claro MB489LE/A MB496LE/A MB500LE/A MC131LE/A MC132LE/A MC133LE/A MC134LE/A Nhà mạng: Movistar MB489LE/A MB496LE/A MB500LE/A MC131LE/A MC132LE/A MC133LE/A MC134LE/A Nhà mạng: Personal MB489LE/A MB496LE/A MB500LE/A MC131LE/A MC132LE/A MC133LE/A MC134LE/A Nhà mạng: 3 MB489X/A MB496X/A MB500X/A MC131X/A MC132X/A MC133X/A MC134X/A Nhà mạng: Optus MB489X/A MB496X/A MB500X/A MC131X/A MC132X/A MC133X/A MC134X/A Nhà mạng: Telstra MB489X/A MB496X/A MB500X/A MC131X/A MC132X/A MC133X/A MC134X/A Nhà mạng: Vodafone MB489X/A MB496X/A MB500X/A MC131X/A MC132X/A MC133X/A MC134X/A Nhà mạng: Orange MB489FD/A MB496FD/A MB500FD/A MC131FD/A MC132FD/A MC133FD/A MC134FD/A Nhà mạng: T-Mobile MB490DN/A MB497DN/A MB501DN/A MC139DN/A MC140DN/A MC141DN/A MC142DN/A
  2. Quốc gia: Belgium Nhà mạng: Mobiistar MB489NF/A MB496NF/A MB500NF/A MC131NF/A MC132NF/A MC133NF/A MC134NF/A
  3. Quốc gia: Canada Nhà mạng: Bell MB629C/A MB630C/A MB631C/A MB632C/A MB633C/A MB634C/A MB635C/A MB636C/A MC143C/A MC144C/A MC145C/A MC146C/A MC147C/A MC148C/A MC149C/A MC150C/A Nhà mạng: Fido MB629C/A MB630C/A MB631C/A MB632C/A MB633C/A MB634C/A MB635C/A MB636C/A MC143C/A MC144C/A MC145C/A MC146C/A MC147C/A MC148C/A MC149C/A MC150C/A Nhà mạng: Rogers MB629C/A MB630C/A MB631C/A MB632C/A MB633C/A MB634C/A MB635C/A MB636C/A MC143C/A MC144C/A MC145C/A MC146C/A MC147C/A MC148C/A MC149C/A MC150C/A Nhà mạng: Telus MB629C/A MB630C/A MB631C/A MB632C/A MB633C/A MB634C/A MB635C/A MB636C/A MC143C/A MC144C/A MC145C/A MC146C/A MC147C/A MC148C/A MC149C/A MC150C/A Nhà mạng: Virgin Mobile MB629C/A MB630C/A MB631C/A MB632C/A MB633C/A MB634C/A MB635C/A MB636C/A MC143C/A MC144C/A MC145C/A MC146C/A MC147C/A MC148C/A MC149C/A MC150C/A
  4. Quốc gia: Chile Nhà mạng: Claro MB489LZ/A MB496LZ/A MB500LZ/A MC131LZ/A MC132LZ/A MC133LZ/A MC134LZ/A Nhà mạng: Entel PCS MB489LZ/A MB496LZ/A MB500LZ/A MC131LZ/A MC132LZ/A MC133LZ/A MC134LZ/A Nhà mạng: TMC MB489LZ/A MB496LZ/A MB500LZ/A MC131LZ/A MC132LZ/A MC133LZ/A MC134LZ/A
  5. Quốc gia: Colombia Nhà mạng: Comcel MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A Nhà mạng: Movistar MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A
  6. Quốc gia: Czech Republic Nhà mạng: O2 MB489CZ/A MB496CZ/A MB500CZ/A MC131CZ/A MC132CZ/A MC133CZ/A MC134CZ/A Nhà mạng: T-Mobile MB490CZ/A MB497CZ/A MB501CZ/A MC139CZ/A MC140CZ/A MC141CZ/A MC142CZ/A Nhà mạng: Vodafone MB489CZ/A MB496CZ/A MB500CZ/A MC131CZ/A MC132CZ/A MC133CZ/A MC134CZ/A
  7. Quốc gia: Ecuador Nhà mạng: Porta MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A Nhà mạng: Movistar MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A
  8. Quốc gia: Egypt Nhà mạng: Mobinil MB489AB/A MB496AB/A MB500AB/A MC131AB/A MC132AB/A MC133AB/A Nhà mạng: Vodafone MB489AB/A MB496AB/A MB500AB/A MC131AB/A MC132AB/A MC133AB/A
  9. Quốc gia: El Salvador Nhà mạng: Claro MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A Nhà mạng: Movistar MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A
  10. Quốc gia: Estonia Nhà mạng: EMT MB489EE/A MB496EE/A MB500EE/A MC131EE/A MC132EE/A MC133EE/A MC134EE/A
  11. Quốc gia: Finland Nhà mạng: Sonera MB489KS/A MB496KS/A MB500KS/A MC131KS/A MC132KS/A MC133KS/A MC134KS/A Quốc gia: France Nhà mạng: Orange MB489NF/A MB496NF/A MB500NF/A MC131NF/A MC132NF/A MC133NF/A MC134NF/A
  12. Quốc gia: Germany Nhà mạng: T-Mobile MB490DN/A MB497DN/A MB501DN/A MC139DN/A MC140DN/A MC141DN/A MC142DN/A
  13. Quốc gia: Greece Nhà mạng: Vodafone MB489GR/A MB496GR/A MB500GR/A MC131GR/A MC132GR/A MC133GR/A MC134GR/A
  14. Quốc gia: Guatemala Nhà mạng: Claro MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A Nhà mạng: Movistar MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A
  15. Quốc gia: Honduras Nhà mạng: Claro MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A
  16. Quốc gia: Hong Kong Nhà mạng: 3 MB489ZP/A MB496ZP/A MB500ZP/A MC131ZP/A MC132ZP/A MC133ZP/A MC134ZP/A Nhà mạng: SmarTone-Vodafone MB489ZP/A MB496ZP/A MB500ZP/A MC131ZP/A MC132ZP/A MC133ZP/A MC134ZP/A
  17. Quốc gia: Hungary Nhà mạng: T-Mobile MB490MG/A MB497MG/A MB501MG/A MC139MG/A MC140MG/A MC141MG/A MC142MG/A
  18. Quốc gia: India Nhà mạng: Airtel MB489HN/A MB496HN/A MB500HN/A MC131HN/A MC132HN/A MC133HN/A MC134HN/A Nhà mạng: Vodafone MB489HN/A MB496HN/A MB500HN/A MC131HN/A MC132HN/A MC133HN/A MC134HN/A
  19. Quốc gia: Ireland Nhà mạng: O2 MB489B/A MB496B/A MB500B/A MC131B/A MC132B/A MC133B/A MC134B/A
  20. Quốc gia: Italia Nhà mạng: 3 MB489T/A MB496T/A MB500T/A MC131T/A MC132TA MC133T/A MC134T/A Nhà mạng: TIM MB489T/A MB496T/A MB500T/A MC131T/A MC132T/A MC133T/A MC134T/A Nhà mạng: Vodafone MB489T/A MB496T/A MB500T/A MC131T/A MC132T/A MC133T/A MC134T/A
  21. Quốc gia: Japan Nhà mạng: SoftBank MB489J/A MB496J/A MB500J/A MC131J/A MC132J/A MC133J/A MC134J/A
  22. Quốc gia: Jordan Nhà mạng: Orange MB489AB/A MB496AB/A MB500AB/A MC131AB/A MC132AB/A MC133AB/A MC134AB/A
  23. Quốc gia: Liechtenstein Nhà mạng: Orange MB489FD/A MB496FD/A MB500FD/A MC131FD/A MC132FD/A MC133FD/A MC134FD/A Nhà mạng: Swisscom MB489FD/A MB496FD/A MB500FD/A MC131FD/A MC132FD/A MC133FD/A MC134FD/A
  24. Quốc gia: Luxembourg Nhà mạng: Vox Mobile MB489NF/A MB496NF/A MB500NF/A MC131NF/A MC132NF/A MC133NF/A MC134NF/A Nhà mạng: LUXGSM MB489FB/A MB496FB/A MB500FB/A MC131FB/A MC132FB/A MC133FB/A MC134FB/A Nhà mạng: Tango MB489FB/A MB496FB/A MB500FB/A MC131FB/A MC132FB/A MC133FB/A MC134FB/A
  25. Quốc gia: Macau Nhà mạng: 3 MB489ZP/A MB496ZP/A MB500ZP/A MC131ZP/A MC132ZP/A MC133ZP/A MC134ZP/A
  26. Quốc gia: Mexico Nhà mạng: Telcel MB489E/A MB496E/A MB500E/A MC131E/A MC132E/A MC133E/A MC134E/A
  27. Quốc gia: Netherlands Nhà mạng: T-Mobile MB490DN/A MB497DN/A MB501DN/A MC139DN/A MC140DN/A MC141DN/A MC142DN/A
  28. Quốc gia: New Zealand Nhà mạng: Vodafone MB489X/A MB496X/A MB500X/A MC131X/A MC132X/A MC133X/A MC134X/A
  29. Quốc gia: Norway Nhà mạng: NetcCom MB489KN/A MB496KN/A MB500KN/A MC131KN/A MC132KN/A MC133KN/A MC134KN/A
  30. Quốc gia: Paraguay Nhà mạng: CTI Movil MB489LZ/A MB496LZ/A MB500LZ/A MC131LZ/A MC132LZ/A MC133LZ/A MC134LZ/A
  31. Quốc gia: Peru Nhà mạng: Claro MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A Nhà mạng: TM SAC MB489LA/A MB496LA/A MB500LA/A MC131LA/A MC132LA/A MC133LA/A MC134LA/A
  32. Quốc gia: Philippines Nhà mạng: Globe MB489PP/A MB496PP/A MB500PP/A MC131PP/A MC132PP/A MC133PP/A MC134PP/A
  33. Quốc gia: Poland Nhà mạng: Orange MB489PL/A MB496PL/A MB500PL/A MC131PL/A MC132PL/A MC133PL/A MC134PL/A Nhà mạng: Era MB489PL/A MB496PL/A MB500PL/A MC131PL/A MC132PL/A MC133PL/A MC134PL/A
  34. Quốc gia: Portgual Nhà mạng: Optimus MB489PO/A MB496PO/A MB500PO/A MC131PO/A MC132PO/A MC133PO/A MC134PO/A Nhà mạng: Vodafone MB489PO/A MB496PO/A MB500PO/A MC131PO/A MC132PO/A MC133PO/A MC134PO/A
  35. Quốc gia: Romania Nhà mạng: Orange MB489RO/A MB496RO/A MB500RO/A MC131RO/A MC132RO/A MC133RO/A MC134RO/A
  36. Quốc gia: Russia Nhà mạng: Beeline MB489RS/A MB496RS/A MB500RS/A MC131RS/A MC132RS/A MC133RS/A MC134RS/A Nhà mạng: MegaFon MB489RS/A MB496RS/A MB500RS/A MC131RS/A MC132RS/A MC133RS/A MC134RS/A Nhà mạng: MTS MB489RS/A MB496RS/A MB500RS/A MC131RS/A MC132RS/A MC133RS/A MC134RS/A
  37. Quốc gia: Saudi Arabia Nhà mạng: Mobily MB489AB/A MB496AB/A MB500AB/A MC131AB/A MC132AB/A MC133AB/A MC134AB/A
  38. Quốc gia: Singapore Nhà mạng: M1 MB489ZA/A MB496ZA/A MB500ZA/A MC131ZA/A MC132ZA/A MC133ZA/A MC134ZA/A Nhà mạng: SingTel MB489ZA/A MB496ZA/A MB500ZA/A MC131ZA/A MC132ZA/A MC133ZA/A MC134ZA/A Nhà mạng: StarHub MB489ZA/A MB496ZA/A MB500ZA/A MC131ZA/A MC132ZA/A MC133ZA/A MC134ZA/A
  39. Quốc gia: Slovakia Nhà mạng: Orange MB489SL/A MB496SL/A MB500SL/A MC131SL/A MC132SL/A MC133SL/A MC134SL/A Nhà mạng: T-Mobile MB490SL/A MB497SL/A MB501SL/A MC139SL/A MC140SL/A MC141SL/A MC142SL/A
  40. Quốc gia: South Africa Nhà mạng: Vodacom MB489SO/A MB496SO/A MB500SO/A MC131SO/A MC132SO/A MC133SO/A MC134SO/A
  41. Quốc gia: Spain Nhà mạng: Movistar MB757Y/A MB759Y/A MB760Y/A MC131Y/A MC132Y/A MC133Y/A MC134Y/A
  42. Quốc gia: Sweden Nhà mạng: Telia MB489KS/A MB496KS/A MB500KS/A MC131KS/A MC132KS/A MC133KS/A
  43. Quốc gia: Switzerland Nhà mạng: Orange MB489FD/A MB496FD/A MB500FD/A MC131FD/A MC132FD/A MC133FD/A MC134FD/A Nhà mạng: Swisscom MB489FD/A MB496FD/A MB500FD/A MC131FD/A MC132FD/A MC133FD/A MC134FD/A
  44. Quốc gia: Taiwan Nhà mạng: Chunghwa Telecom MB489TA/A MB496TA/A MB500TA/A MC131TA/A MC132TA/A MC133TA/A MC134TA/A
  45. Quốc gia: Turkey Nhà mạng: TurkCell MB489TU/A MB496TU/A MB500TU/A MC131TU/A MC132TU/A MC133TU/A MC134TU/A Nhà mạng: Vodafone MB489TU/A MB496TU/A MB500TU/A MC131TU/A MC132TU/A MC133TU/A MC134TU/A Quốc gia: UKNhà mạng: O2 MB489B/A MB496B/A MB500B/A MC131B/A MC132B/A MC133B/A MC134B/A
  46. Quốc gia: United Arab Emirates Nhà mạng: Etisalat MB489AB/A MB496AB/A MB500AB/A MC131AB/A MC132AB/A MC133AB/A MC134AB/A
  47. Quốc gia: United Arab Emirates Nhà mạng: DU MB489AB/A MB496AB/A MB500AB/A MC131AB/A MC132AB/A MC133AB/A MC134AB/A
  48. Quốc gia: Uruguay Nhà mạng: CTI Movil MB489LZ/A MB496LZ/A MB500LZ/A MC131LZ/A MC132LZ/A MC133LZ/A MC134LZ/A
  49. Quốc gia: Uruguay Nhà mạng: Movistar MB489LZ/A MB496LZ/A MB500LZ/A MC131LZ/A MC132LZ/A MC133LZ/A MC134LZ/A
  50. Quốc gia: USA Nhà mạng: AT&T MB046LL/A MB048LL/A MB499LL/A MB702LL/A MB704LL/A MB705LL/A MB715LL/A MB716LL/A MB717LL/A MB718LL/A MB719LL/A MC135LL/A MC136LL/A MC137LL/A MC138LL/A
S

Shop Apple 123 — 9 năm uy tín Pleiku

123 Trần Phú, Pleiku, Gia Lai · Mở cửa 8:00 – 21:00, cả tuần

Xem iPhone tại Shop Apple 123

Sản phẩm gợi ý

Xem catalog →